vecteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vecteur /vɛk.tœʁ/ |
vecteurs /vɛk.tœʁ/ |
vecteur gđ /vɛk.tœʁ/
- (Toán học) Vectơ.
- Vecteur composant — vectơ thành phần
- Vecteur contravariant — vectơ phản biến
- Vecteur infinitésimal — vectơ vi phân
- Vecteur libre — vectơ tự do
- Vecteur lié — vectơ buộc
- Vecteur nul — vectơ zêrô
- Vecteur opposé — vectơ đối
- Vecteur potentiel — vectơ thế
- Vecteur unitaire — vectơ đơn vị
- (Sinh vật học, sinh lý học) Vật chủ trung gian.
- (Quân sự) Thiết bị chuyển tải vũ khí hạt nhân.
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vecteur /vɛk.tœʁ/ |
vecteurs /vɛk.tœʁ/ |
| Giống cái | vecteur /vɛk.tœʁ/ |
vecteurs /vɛk.tœʁ/ |
vecteur /vɛk.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vecteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)