vehemence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈviː.ə.mənts/, /ˈviː.hə.mənts/
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ vehemence, từ tiếng Latinh vehementia.
Danh từ
vehemence (không đếm được) /ˈviː.ə.mənts/
- Sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội, sự sôi nổi.
- the vehemence of anger — cơn giận dữ dội
- the vehemence of wind — gió dữ
- to speak with vehemence — nói sôi nổi
- the vehemence of love — sức mạnh của tình yêu
Đồng nghĩa
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vehemence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)