Bước tới nội dung

ventilation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌvɛn.tə.ˈleɪ.ʃən/

Danh từ

[sửa]

ventilation /ˌvɛn.tə.ˈleɪ.ʃən/

  1. Sự thông gió, sự thông hơi, sự quạt.
    the ventilation of the room — sự thông gió gian phòng
    fans for ventilation — quạt để thông gió
  2. (Y học) Sự lọc (máu) bằng oxy.
  3. Sự đưa ra bàn luận rộng rãi.
    the problem requires ventilation — vấn đề này cần được đưa ra bàn luận rộng rãi

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
ventilation
/vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/
ventilations
/vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/

ventilation gc /vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/

  1. Sự thông gió, sự thông hơi, sự thông khí.
    Ventilation naturelle — sự thông hơi tự nhiên
    Ventilation filtrée — sự thông gió có lọc
    Ventilation en circuit fermé/ventilation en circuit ouvert — sự thông gió hệ kín/sự thông gió hệ hở
    Ventilation pulmonaire — (y học) sự thông khí phổi
  2. (Luật học, pháp lý) Sự định giá từng thứ một (khi bán gộp).
  3. (Kinh tế) Sự phân, sự phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau).

Tham khảo

[sửa]