venu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực venu
/və.ny/
venus
/və.ny/
Giống cái venue
/və.ny/
venues
/və.ny/

venu /və.ny/

  1. Thực hiện, làm.
    Travail bien venu — công việc làm tốt
    Travail mal venu — công việc làm dở
  2. Phát triển.
    Plante bien venue — cây phát triển tốt
    Plante mal venue — cây phát triển không tốt
  3. Được đón tiếp (niềm nở hay không).
    Il est bien venu de ses amis — anh ấy được bè bạn đón tiếp niềm nở
  4. Hợp lẽ.
    Il est mal venu de se plaindre — kêu ca là không hợp lẽ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
venus
/və.ny/
venus
/və.ny/

venu /və.ny/

  1. Người đến.
    Nouveau venu — người mới đến
    le premier venu — xem premier
    tard venu — người đến muộn+ đứa con sinh sau đẻ muộn

Tham khảo[sửa]