venue
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛn.ˌjuː/
Danh từ
venue /ˈvɛn.ˌjuː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “venue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /və.ny/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | venue /və.ny/ |
venues /və.ny/ |
| Giống cái | venue /və.ny/ |
venues /və.ny/ |
venue gc /və.ny/
- Xem venu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| venue /və.ny/ |
venues /və.ny/ |
venue gc /və.ny/
- Sự đến, lúc đến.
- Annoncer la venue d’un ami — báo tin một người bạn đến
- Sự phát triển.
- Arbre d’une belle venue — cây phát triển tốt
- à la bonne venue — không chuẩn bị gì
- Chanter à la bonne venue — hát không chuẩn bị gì
- allées et venues — xem allée
- toute d’une venue — không khúc khuỷu (thân cây), thẳng đuột (bức tượng...); thẳng thắn
- Un caractère toute d’une venue — tính tình thẳng thắn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “venue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)