verdant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.dᵊnt/
Tính từ
verdant /ˈvɜː.dᵊnt/
- Xanh lá cây, xanh tươi.
- Phủ đầy cỏ xanh.
- (Nghĩa bóng) Ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verdant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)