vestal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛs.tᵊl/
Tính từ
vestal /ˈvɛs.tᵊl/
- (Thuộc) Bà Táo.
- (Thuộc) Nữ vu.
- vestal virgin — trinh nữ
- (Nghĩa bóng) Trong trắng, tinh khiết.
Danh từ
vestal /ˈvɛs.tᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vestal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)