vestige
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛs.tɪdʒ/
Danh từ
vestige /ˈvɛs.tɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vestige”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛs.tiʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vestige /vɛs.tiʒ/ |
vestiges /vɛs.tiʒ/ |
vestige gđ /vɛs.tiʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vestige”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)