not
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑːt/
| [ˈnɑːt] |
Phó từ
not /ˈnɑːt/
- Không.
- I did not say so — tôi không hề nói như vậy
- not without reason — không phải là không có lý
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “not”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Nam Động
[sửa]Danh từ
not