veuf
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vœf/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | veuf /vœf/ |
veufs /vœf/ |
| Giống cái | veuve /vœv/ |
veuves /vœv/ |
veuf /vœf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| veuf /vœf/ |
veufs /vœf/ |
veuf gđ /vœf/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “veuf”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)