vigneron
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvin.jə.ˈroʊn/
Danh từ
vigneron /ˌvin.jə.ˈroʊn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vigneron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /viɲ.ʁɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vigneron /viɲ.ʁɔ̃/ |
vignerons /viɲ.ʁɔ̃/ |
| Giống cái | vigneronne /viɲ.ʁɔn/ |
vigneronnes /viɲ.ʁɔn/ |
vigneron /viɲ.ʁɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vigneron /viɲ.ʁɔ̃/ |
vignerons /viɲ.ʁɔ̃/ |
| Giống cái | vigneronne /viɲ.ʁɔn/ |
vigneronnes /viɲ.ʁɔn/ |
vigneron /viɲ.ʁɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vigneron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)