visitant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪ.zə.tənt/
Tính từ
visitant /ˈvɪ.zə.tənt/
- (Thơ ca) Đến thăm, thăm viếng.
Danh từ
visitant /ˈvɪ.zə.tənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “visitant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)