vista
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪs.tə/
Danh từ
vista /ˈvɪs.tə/
- Cảnh nhìn xa qua một lối hẹp.
- a vista of the church spire at the end of an avenue of trees — cảnh nhìn chóp nhà thờ từ cuối một đại lộ có trồng cây
- (Nghĩa bóng) Viễn cảnh, viễn tượng, triển vọng.
- vista of the past — viễn cảnh xa xưa
- to look into the vista of the future — nhìn vào viễn cảnh tương lai
- to open up a bright vista to... — mở ra một triển vọng xán lạn cho...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vista”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)