vive

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực vive
/viv/
vives
/viv/
Giống cái vive
/viv/
vives
/viv/

vive gc /viv/

  1. Xem vif.

Thán từ[sửa]

vive /viv/

  1. Muôn năm!
    Vive la Révolution! — Cách mạng muôn năm!

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vive
/viv/
vives
/viv/

vive gc /viv/

  1. (Động vật học) vây gai.

Tham khảo[sửa]