vive
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /viv/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vive /viv/ |
vives /viv/ |
| Giống cái | vive /viv/ |
vives /viv/ |
vive gc /viv/
- Xem vif
Thán từ
vive /viv/
- Muôn năm!
- Vive la Révolution! — Cách mạng muôn năm!
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vive /viv/ |
vives /viv/ |
vive gc /viv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)