vivisection
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvɪ.və.ˈsɛk.ʃən/
Danh từ
vivisection /ˌvɪ.və.ˈsɛk.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vivisection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.vi.sɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vivisection /vi.vi.sɛk.sjɔ̃/ |
vivisections /vi.vi.sɛk.sjɔ̃/ |
vivisection gc /vi.vi.sɛk.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vivisection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)