voter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvoʊ.tɜː/
Danh từ
voter /ˈvoʊ.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ.te/
Nội động từ
voter nội động từ /vɔ.te/
Ngoại động từ
voter ngoại động từ /vɔ.te/
- Bỏ phiếu thông qua biểu quyết.
- Voter une loi — bỏ phiếu thông qua một đạo luật
Trái nghĩa
- S’abstenir
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)