wamble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɑːm.bəl/
Danh từ
wamble /ˈwɑːm.bəl/
Nội động từ
wamble nội động từ /ˈwɑːm.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wamble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)