Bước tới nội dung

wassailer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑː.sə.lɜː/

Danh từ

wassailer /ˈwɑː.sə.lɜː/

  1. (Từ cổ, nghĩa cổ) Người hay nhậu nhẹt; tay nhậu.
  2. (Từ cổ, nghĩa cổ) Bợm rượu; sâu rượu.

Tham khảo