Bước tới nội dung

wellington

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

wellington

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛ.lɪŋ.tən/

Danh từ

wellington /ˈwɛ.lɪŋ.tən/

  1. Giày ủng bằng cao su không thấm nước, thường cao tới gần đầu gối.

Tham khảo