whopper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɑː.pɜː/
Danh từ
whopper /ˈʍɑː.pɜː/
- (Từ lóng) Cái to lớn khác thường.
- Điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “whopper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)