womanhood
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwʊ.mən.ˌhʊd/
Danh từ
womanhood (không đếm được) /ˈwʊ.mən.ˌhʊd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “womanhood”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)