wool
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwʊl/
| [ˈwʊl] |
Danh từ
wool /ˈwʊl/
- Len; lông cừu, lông chiên.
- ball of wool — cuộn len
- raw wool — len sống
- Hàng len; đồ len.
- the wool trade — nghề buôn bán len, mậu dịch len
- Hàng giống len.
- (Thông tục) Tóc dày và quăn.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wool”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)