worthy

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈwɜː.ði]

Tính từ[sửa]

worthy /ˈwɜː.ði/

  1. Xứng đáng, có phẩm giá đáng kính, đáng trọng (người).
    worthy people — người xứng đáng, người đáng kính trọng
  2. Xứng đáng, thích đáng; thích hợp.
    a worthy reward — một phần thưởng xứng đáng
  3. Đáng.
    worthy of note — đáng chú ý

Danh từ[sửa]

worthy /ˈwɜː.ði/

  1. (Mỉa mai) ; (đùa cợt) vị.
    who's the worthy who has just arrived? — vị nào vừa mới đến thế?
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Danh nhân.

Tham khảo[sửa]