yearling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjɪr.lɪŋ/
Danh từ
yearling /ˈjɪr.lɪŋ/
Tính từ
yearling /ˈjɪr.lɪŋ/
- Một tuổi (thú vật).
- yearling colt — ngựa con một tuổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “yearling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /jœʁ.liɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| yearling /jœʁ.liɳ/ |
yearling /jœʁ.liɳ/ |
yearling gđ /jœʁ.liɳ/
- Ngựa thuần chủng một tuổi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “yearling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)