Bước tới nội dung

yuè

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: yue, Yue, yuē, và yuě

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

  • Âm thanh:(tập tin)

Latinh hóa

yuè (yue4, chú âm ㄩㄝˋ)

  1. Bính âm Hán ngữ của 月.
  2. Bính âm Hán ngữ của 樂.
  3. Bính âm Hán ngữ của 粵.
  4. Bính âm Hán ngữ của 乏.
  5. Bính âm Hán ngữ của 元.
  6. Bính âm Hán ngữ của 刖.
  7. Bính âm Hán ngữ của 妜.
  8. Bính âm Hán ngữ của 岄.
  9. Bính âm Hán ngữ của 嶽.
  10. Bính âm Hán ngữ của 恱.
  11. Bính âm Hán ngữ của 悅.
  12. Bính âm Hán ngữ của 戉.
  13. Bính âm Hán ngữ của 抈.
  14. Bính âm Hán ngữ của 捳.
  15. Bính âm Hán ngữ của 枂.
  16. Bính âm Hán ngữ của 栊.
  17. Bính âm Hán ngữ của 樾.
  18. Bính âm Hán ngữ của 櫜.
  19. Bính âm Hán ngữ của 汊.
  20. Bính âm Hán ngữ của 泧.
  21. Bính âm Hán ngữ của 瀹.
  22. Bính âm Hán ngữ của 爍.
  23. Bính âm Hán ngữ của 爚.
  24. Bính âm Hán ngữ của 狘.
  25. Bính âm Hán ngữ của 玥.
  26. Bính âm Hán ngữ của 礿.
  27. Bính âm Hán ngữ của 禴.
  28. Bính âm Hán ngữ của 篗.
  29. Bính âm Hán ngữ của 籆.
  30. Bính âm Hán ngữ của 籥.
  31. Bính âm Hán ngữ của 籰.
  32. Bính âm Hán ngữ của 荬.
  33. Bính âm Hán ngữ của 葮.
  34. Bính âm Hán ngữ của 藡.
  35. Bính âm Hán ngữ của 蘥.
  36. Bính âm Hán ngữ của 蚎.
  37. Bính âm Hán ngữ của 蚏.
  38. Bính âm Hán ngữ của 蛹.
  39. Bính âm Hán ngữ của 蠖.
  40. Bính âm Hán ngữ của 誨.
  41. Bính âm Hán ngữ của 誫.
  42. Bính âm Hán ngữ của 说.
  43. Bính âm Hán ngữ của 越.
  44. Bính âm Hán ngữ của 趮.
  45. Bính âm Hán ngữ của 跀.
  46. Bính âm Hán ngữ của 躍.
  47. Bính âm Hán ngữ của 躎.
  48. Bính âm Hán ngữ của 軏.
  49. Bính âm Hán ngữ của 鈅.
  50. Bính âm Hán ngữ của 鉞.
  51. Bính âm Hán ngữ của 銩.
  52. Bính âm Hán ngữ của 鑛.
  53. Bính âm Hán ngữ của 鑮.
  54. Bính âm Hán ngữ của 钣.
  55. Bính âm Hán ngữ của 锐.
  56. Bính âm Hán ngữ của 閱.
  57. Bính âm Hán ngữ của 閲.
  58. Bính âm Hán ngữ của 鸑.
  59. Bính âm Hán ngữ của 鸙.
  60. Bính âm Hán ngữ của 黦.
  61. Bính âm Hán ngữ của 龠.