蛹
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 蛹 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
蛹
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 蛹 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰuəŋ˨˩ zaʔawŋ˧˥ zuʔuŋ˧˥ ɲə̰ʔwŋ˨˩ | tʰuəŋ˧˧ jawŋ˧˩˨ juŋ˧˩˨ ɲə̰wŋ˨˨ | tʰuəŋ˨˩ jawŋ˨˩˦ juŋ˨˩˦ ɲəwŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰuəŋ˧˧ ɟa̰wŋ˩˧ ɟṵŋ˩˧ ɲəwŋ˨˨ | tʰuəŋ˧˧ ɟawŋ˧˩ ɟuŋ˧˩ ɲə̰wŋ˨˨ | tʰuəŋ˧˧ ɟa̰wŋ˨˨ ɟṵŋ˨˨ ɲə̰wŋ˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 13 nét
- Chữ Hán bộ 虫 + 7 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại