Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Thư pháp
越

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Mân Nam[sửa]

Động từ[sửa]

  1. Quay trở lại.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

vượt, vớt, nhông, vẹt, vệt, vác, vát, việt, Việt, vót, hoạt

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽