越
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 越 | |||
Chữ Hán
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Mân Nam
Động từ
越
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 越 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 越 | |||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
越
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 越 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |