zirneklis
Giao diện
Tiếng Latvia
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
zirneklis gđ (biến cách loại 2nd)
- Nhện.
Biến cách
| số ít (vienskaitlis) |
số nhiều (daudzskaitlis) | |
|---|---|---|
| danh cách | zirneklis | zirnekļi |
| sinh cách | zirnekļa | zirnekļu |
| dữ cách | zirneklim | zirnekļiem |
| đối cách | zirnekli | zirnekļus |
| cách công cụ | zirnekli | zirnekļiem |
| định vị cách | zirneklī | zirnekļos |
| hô cách | zirnekli | zirnekļi |