aim

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

aim (số nhiều aims) /ˈeɪm/

  1. Sự nhắm.
    to take aim — nhắm, nhắm bắn
  2. Đích (để nhắm bắn).
  3. Mục đích, mục tiêu, ý định.
    to miss one's aim — bắn trật đích; không đạt mục đích
    to attain one's aim — đạt mục đích

Ngoại động từ[sửa]

aim ngoại động từ /ˈeɪm/

  1. Nhắm, chĩa.
    to aim one's gun at the enemy — chĩa súng vào quân thù, nhắm bắn quân thù
    this measure was aimed at him — biện pháp đó là để nhắm chống lại hắn, biện pháp đó chống vào hắn
  2. Giáng, nện, ném.
    to aim a stone at somebody — ném một cục đá vào ai
    to aim a blow at somebody — giáng cho ai một quả đấm
  3. Hướng vào, tập trung vào, xoáy vào.
    to aim one's efforts at something — hướng mọi cố gắng vào việc gì

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

aim nội động từ /ˈeɪm/

  1. Nhắm.
    to aim at somebody — nhắm vào ai; nhắm bắn ai
  2. Nhắm mục đích, có ý định, ngấp nghé, mong mỏi.
    to aim higher — nhắm một cái gì cao hơn, mong mỏi cái gì cao hơn
  3. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Định, cố gắng.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]