cơ sở dữ liệu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kəː˧˧ sə̰ː˧˩˧ zɨʔɨ˧˥ liɜ̰ʔw˨˩ | kəː˧˥ ʂəː˧˩˨ jɨ˧˩˨ liɜ̰w˨˨ | kəː˧˧ ʂəː˨˩˦ jɨ˨˩˦ liɜw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kəː˧˥ ʂəː˧˩ gɨ̰˩˧ liɜw˨˨ | kəː˧˥ ʂəː˧˩ gɨ˧˩ liɜ̰w˨˨ | kəː˧˥˧ ʂə̰ːʔ˧˩ gɨ̰˨˨ liɜ̰w˨˨ | |
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Danh từ
cơ sở dữ liệu
- Một tập hợp thông tin có cấu trúc.
- (Công nghệ thông tin) Một tập hợp liên kết các dữ liệu, thường đủ lớn để lưu trên một thiết bị lưu trữ như đĩa hay băng.
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
- Tiếng Pháp: base de données gc, BD gc, BDD gc
- Tiếng Tây Ban Nha: base de datos gc, banco de datos gđ
- Tiếng Trung Quốc: 数据库 (số cứ khố, shùjùkù)