civil

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

civil /ˈsɪ.vəl/

  1. (Thuộc) Công dân.
    civil rights — quyền công dân
  2. (Thuộc) Thường dân (trái với quân đội).
  3. (Thuộc) Bên đời (trái với bên đạo).
    civil marriage — cuộc kết hôn không theo lễ nghi tôn giáo
  4. (Pháp lý) Hộ (thuộc) dân sự (trái với hình).
    civil law — luật hộ, luật dân sự
  5. Lễ phép, lễ độ, lịch sự.
  6. Thường.
    civil day — ngày thường (trái với ngày thiên văn)

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực civil
/si.vil/
civils
/si.vil/
Giống cái civile
/si.vil/
civiles
/si.vil/

civil /si.vil/

  1. (Thuộc) Công dân.
  2. (Thuộc) Dân chính, (thuộc) dân sự.
    Droit civil — luật dân sự
    Code civil — bộ dân luật
  3. (Thuộc) Thường dân (trái với quân đội).
  4. (Thuộc) Bên đời (trái với bên đạo).
  5. Thường.
    Année civile — năm thường (trái với năm thiên văn)
  6. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhã nhặn, lịch thiệp.
    état civil — hộ tịch
    guerre civile — nội chiến
    mort civile — sự tước vĩnh viễn công quyền

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
civil
/si.vil/
civils
/si.vil/

civil /si.vil/

  1. Thường dân (đối với quân đội... ).
  2. (Việc) Dân sự.
    en civil — mặc đồ xivin, mặc quần áo thường dân (chứ không phải quân đội...)

Tham khảo[sửa]