engagement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

engagement /ɪn.ˈɡeɪdʒ.mənt/

  1. Sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn.
    to keep one's engagements — tôn trọng những lời cam kết của mình
  2. Sự hứa gặp.
    a public engagement — sự hứa nói chuyện với công chúng
    social engagements — sự được mời mọc ở các cuộc chiêu đãi...
  3. Sự thuê mướn (người làm... ), sự tuyển mộ.
  4. Công việc làm (của người thư ký, người giúp việc... ).
  5. (Kỹ thuật) Sự gài (số... ).
  6. (Quân sự) Sự giao chiến; cuộc đánh nhau.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
engagement
/ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/
engagements
/ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/

engagement /ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/

  1. (Luật học, pháp lý) Sự cầm .
  2. Sự cam kết; lời cam kết.
    Faire honneur à ses engagements — giữ trọn lời cam kết
  3. Sự tự nguyện tòng quân.
  4. (Quân sự) Sự đưa vào chiến đầu; cuộc đụng độ.
  5. (Luật học, pháp lý) Hợp đồng nhận việc; hợp đồng thuê người làm.
  6. Sự tỏ thái độ rõ rệt (về chính trị và xã hội).
    Engagement d’un érivain — sự tỏ thái độ rõ rệt của một nhà văn
  7. Cái khích lệ, điều cổ vũ.
    C’est un engagement à continuer — đó là điều cổ vũ cứ tiếp tục
  8. (Y học) Sự lọt (khi ở cữ).
  9. (Thể dục thể thao) Sự giao bóng; giao bóng.
  10. (Thể dục thể thao) Sự ghi tên thi đấu.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]