fun

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

fun /ˈfən/

  1. Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa.
    to be fond of fun — thích vui đùa
    he is great (good) fun — anh ta vui thích, anh ta vui đùa

Thành ngữ

Nội động từ

fun nội động từ /ˈfən/

  1. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Đùa, nói đùa đùa cợt.

Tham khảo

Công cụ cá nhân