fun
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
fun /ˈfən/
- Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa.
- to be fond of fun — thích vui đùa
- he is great (good) fun — anh ta vui thích, anh ta vui đùa
Thành ngữ
- like fun:
- to make fun of: Xem Make.
- to poke fun at somebody: Xem Poke.
- to say something for (in) fun: Nói đùa.
- what fun!: Thật là vui thú!
Nội động từ
fun nội động từ /ˈfən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

