further

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

further cấp so sánh của far

  1. Xa hơn nữa, bên kia.
    on the further side of the hill — ở phía bên kia của quả đồi
  2. Thêm nữa, hơn nữa.
    to need further help — cần thêm sự giúp đỡ
    one or two further details — một hay hai chi tiết thêm nữa
    till further notice — cho đến khi có yết thị mới

Phó từ[sửa]

further cấp so sánh của far

  1. Xa hơn nữa.
    to go further — đi xa hơn nữa
    it's not further than a kilometer from here — cách đây không đến một kilômét
  2. Thêm nữa, hơn nữa.

Thành ngữ[sửa]

  • to enquire further:
    1. Điều tra thêm nữa.
      I don't know any further — tôi không biết gì thêm nữa

Ngoại động từ[sửa]

further ngoại động từ

  1. Đẩy mạnh, xúc tiến; giúp cho.
    to further a movement — đẩy mạnh một phong trào

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]