little
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
little (cấp hơn littler, cấp nhất littlest)
- Nhỏ bé, bé bỏng.
- a little house — một căn nhà nhỏ
- Ngắn, ngắn ngủi.
- a little while — một thời gian ngắn, một lúc
- Nhỏ nhen, nhỏ mọn, tầm thường, hẹp hòi, ti tiện.
- little things amuse little minds — những kẻ tầm thường chỉ thích thú những chuyện tầm thường
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Thành ngữ
- little Mary: (Thông tục) Dạ dày.
- little Masters: Trường phái các nhà khắc tranh Đức thế kỷ 16.
- the little: Những người tầm thường, những vật nhỏ mọn.
[sửa] Từ hạn định
little
- Ít ỏi.
- too little time — ít thời gian quá
- little money — ít tiền
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
little (không đếm được) /ˈlɪtl/
- Ít, chẳng bao nhiêu, không nhiều.
- little remains to be said — chẳng còn gì nữa để mà nói
- Một chút, một ít.
- to know a little of everything — cái gì cũng biết một chút
- Một thời gian ngắn, một quãng ngắn.
- after a little — sau một thời gian ngắn, sau một quâng ngắn
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Phó từ
little (cấp hơn less, cấp nhất least) /ˈlɪtl/
- Ít, một chút.
- I like him little — tôi ít thích nó
- Không một chút nào.
- to little know that... — không dè rằng...
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)