melt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

melt /ˈmɛɫt/

  1. Sự nấu chảy; sự tan.
  2. Kim loại nấu chảy.
  3. Mẻ nấu kim loại.

Nội động từ[sửa]

melt nội động từ /ˈmɛɫt/

  1. Tan ra, chảy ra.
    ice melted — băng tan
    the fog melted away — sương mù tan đi
  2. (Thông tục) Chảy nước ra, vãi mỡ ra, toát mồ hôi.
    I am melting with heat — tôi nóng vãi mỡ ra
  3. Cảm động, cảm kích, động lòng, mủi lòng, se lòng.
    heart melts with pity — lòng se lại vì thương xót, trái tim xúc động vì thương xót
  4. Nao núng, nhụt đi.
    resolution behins melting — lòng quyết tâm bắt đầu nhụt đi

Ngoại động từ[sửa]

melt ngoại động từ /ˈmɛɫt/

  1. Làm tan ra, làm chảy ra.
    to melt metals — nấu chảy kim loại
  2. Làm động lòng, làm mủi lòng, làm se lòng.
    pity melts one's heart — niềm trắc ẩn làm se lòng lại
  3. Làm nao núng, làm nhụt đi, làm nguôi đi.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]