route

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

route /ˈruːt/

  1. Tuyến đường, đường đi.
    en route — trên đường đi
    bus route — tuyến đường xe buýt
  2. (Quân sự) Lệnh hành quân.
    column of route — đội hình hành quân
    to give the route — ra lệnh hành quân
    to get the route — nhận lệnh hành quân

Đồng nghĩa[sửa]

lệnh hành quân

Ngoại động từ[sửa]

route ngoại động từ /ˈruːt/

  1. Gửi (hàng hoá) theo một tuyến đường nhất định.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
route
/ʁut/
routes
/ʁut/

route gc /ʁut/

  1. Đường, đường sá.
    Route empierrée — đường rải đá
    Route pavée — đường lát (đá, gạch, gỗ)
    Route de terre battue — đường đất nện
    Route stratégique — đường chiến lược
  2. Đường đi.
    Changer de route — thay đổi đường đi
    Route estimée — hành trình ước tính
  3. (Nghĩa bóng) Con đường.
    La route qui mène au bonheur — con đường dẫn tới hạnh phúc
  4. Cuộc hành trình.
    En cours de route — giữa cuộc hành trình
  5. Hướng đi.
    Perdre sa route — mất hướng đi
    à moitié route — giữa đường
    code de la route — luật lệ giao thông đường bộ
    couper la route à un navire — (hàng hải) vượt lên trên trước một tàu
    en route! — lên đường!
    faire de la route — đi nhanh
    faire fausse route — lạc đường, đi sai hướng+ sai lầm
    faire route avec quelqu'un — làm bạn đường với ai
    feuille de route — giấy đi đường
    la route est toute tracée — phương hướng đã rõ rồi, cứ việc tiến hành
    mettre en route — khởi động
    Mettre en route une machine — khởi động một cỗ máy
    mise en route — sự khởi động (máy, xe)+ sự khởi công+ sự chuẩn bị thủ tục lên đường
    route aérienne — đường hàng không
    se metre en route — ra đi
    vivres de route — cái ăn đi đường

Tham khảo[sửa]