segment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
segment /ˈsɛɡ.mənt/
- Đoạn, khúc, đốt, miếng.
- a segment of and orange — một miếng cam
- (Toán học) Đoạn, phân.
- a segment of a straight line — đoạn đường thẳng (giữa hai điểm)
- a segment of a circle — hình viên phân
- a segment of a sphere — hình cầu phân
[sửa] Động từ
segment /ˈsɛɡ.mənt/
[sửa] Chia động từ
segment
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to segment | |||||
| Phân từ hiện tại | segmenting | |||||
| Phân từ quá khứ | segmented | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | segment | segment hoặc segmentest¹ | segments hoặc segmenteth¹ | segment | segment | segment |
| Quá khứ | segmented | segmented, hoặc segmentedst¹ | segmented | segmented | segmented | segmented |
| Tương lai | will/shall² segment | will/shall segment hoặc wilt/shalt¹ segment | will/shall segment | will/shall segment | will/shall segment | will/shall segment |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | segment | segment hoặc segmentest¹ | segment | segment | segment | segment |
| Quá khứ | segmented | segmented | segmented | segmented | segmented | segmented |
| Tương lai | were to segment hoặc should segment | were to segment hoặc should segment | were to segment hoặc should segment | were to segment hoặc should segment | were to segment hoặc should segment | were to segment hoặc should segment |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | segment | — | let’s segment | segment | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| segment /sɛɡ.mɑ̃/ |
segments /sɛɡ.mɑ̃/ |
segment gđ /sɛɡ.mɑ̃/
- Đoạn, đốt, khúc.
- Segment de droite — (toán học) đoạn đường thẳng
- Segment inférieur de l’utérus — (giải phẫu) đoạn dưới của dạ con
- Segment d’annélide — (động vật học) đốt giun đốt
- Segment d’antenne — (động vật học) đốt râu
- (Cơ học) Vòng găng, xecmăng.
- Segment de piston — vòng găng pittông
- segment de cercle — (toán học) hình viên phân
- segment pulmonaire — (giải phẫu) phân thùy phổi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)