side

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

side

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

side /ˈsɑɪd/

  1. Mặt, bên.
    a cube has six sides — hình khối có sáu mặt
    two sides of house — hai bên cạnh nhà
    two sides of sheet of paper — hai mặt của tờ giấy
    the right side of cloth — mặt phải của vải
    the seamy side of life — mặt trái của cuộc đời
  2. (Toán học) Bề, cạnh.
    opposite sides of a parallelogram — hai cạnh đối nhau của một hình bình hành
  3. Triền núi; bìa rừng.
  4. Sườn, lườn.
    side of mutton — sườn cừu
    to fight side by side — sát cánh chiến đấu
  5. Phía, bên.
    the right side — phía bên phải
    the debit side — bên nợ
    the credit side — bên có
  6. Phần bên cạnh, phần phụ.
    side of road — bên cạnh đường
  7. Khía cạnh.
    to study all sides of the question — nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
  8. Phe, phái, phía.
    to take sides with somebody; to take the sides of somebody — về phe với ai
    justice is on our side — chúng ta có chính nghĩa
    there is much to be said on both sides — cả hai phe đều có nhiều vấn đề cần nói
    the winning side — phe thắng
  9. Bên (nội, ngoại).
    on the maternal side — bên ngoại

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Nội động từ

side nội động từ /ˈsɑɪd/

  1. (+ with) Đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa