blanket

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

blanket /ˈblæŋ.kət/

  1. Mền, chăn.
  2. Lớp phủ.
    a blanket of snow — một lớp tuyết phủ

Thành ngữ[sửa]

  • born on the wrong side of the blanket: Để hoang.
  • to play the wet blanket:
    1. Làm giảm hào hứng, làm cụt hứng.
      to put a wet blanket on somebody; to throw a wet blanket over somebody — làm nhụt nhuệ khí của ai; làm giảm nhiệt tình của ai; giội một gáo nước lạnh vào lòng hăng hái của ai;, làm ai cụt hứng
      wet blanket — người làm mất vui (cuộc vui chung, vì bản thân ủ rũ buồn rầu)

Tính từ[sửa]

blanket /ˈblæŋ.kət/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Có tính chất chung, có tính chất phổ biến, bao trùm.

Ngoại động từ[sửa]

blanket ngoại động từ /ˈblæŋ.kət/

  1. Trùm chăn, đắp chăn.
  2. Ỉm đi, bịt đi (một chuyện xấu, một vấn đề).
  3. Làm cho không nghe thấy, làm nghẹt (tiếng động); phá, làm lấp tiếng đi (một buổi phát thanh trên đài).
  4. Phủ lên, che phủ.
  5. (Hàng hải) Hứng gió của (thuyền khác).
  6. Phạt tung chăn (trừng phạt bằng cách cho vào chăn rồi tung lên tung xuống).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]