âm thịnh dương suy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
əm˧˧ tʰḭ̈ʔŋ˨˩ zɨəŋ˧˧ swi˧˧əm˧˥ tʰḭ̈n˨˨ jɨəŋ˧˥ ʂwi˧˥əm˧˧ tʰɨn˨˩˨ jɨəŋ˧˧ ʂwi˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
əm˧˥ tʰïŋ˨˨ ɟɨəŋ˧˥ ʂwi˧˥əm˧˥ tʰḭ̈ŋ˨˨ ɟɨəŋ˧˥ ʂwi˧˥əm˧˥˧ tʰḭ̈ŋ˨˨ ɟɨəŋ˧˥˧ ʂwi˧˥˧

Từ nguyên[sửa]

Phiên âm từ chữ Hán 陰盛陽衰.

Thành ngữ[sửa]

âm thịnh dương suy

  1. (Nghĩa bóng, ở một nơi) Có nhiều con gái hơn con trai.