édification
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.di.fi.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| édification /e.di.fi.ka.sjɔ̃/ |
édification /e.di.fi.ka.sjɔ̃/ |
édification gc /e.di.fi.ka.sjɔ̃/
- Sự xây dựng.
- édification du socialisme — sự xây dựng chủ nghĩa xã hội
- Gương đạo đức; sự cảm hóa.
- Sự làm sáng tỏ, sự mở mắt.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “édification”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)