destruction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
destruction (đếm được và không đếm được, số nhiều destructions)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “destruction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛs.tʁyk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| destruction /dɛs.tʁyk.sjɔ̃/ |
destructions /dɛs.tʁyk.sjɔ̃/ |
destruction gc /dɛs.tʁyk.sjɔ̃/
- Sự phá hủy, sự phá đổ.
- Sự hủy diệt, sự diệt.
- La destruction d’une armée — sự diệt một đạo quân
- Sự phá bỏ, sự hủy.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “destruction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌkʃən
- Vần:Tiếng Anh/ʌkʃən/3 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp