Bước tới nội dung

éjection

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ʒɛk.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
éjection
/e.ʒɛk.sjɔ̃/
éjections
/e.ʒɛk.sjɔ̃/

éjection gc /e.ʒɛk.sjɔ̃/

  1. Sự phun, sự phụt.
  2. (Sinh vật học) Sự bài xuất, sự thải.
    éjection des urines — sự bài xuất nước tiểu
  3. (Hàng không) Sự bật hắt ra (người lái máy bay).
  4. Sự hắt vỏ đạn (sau khi bắn).
  5. (Thân mật) Sự tống cổ.

Tham khảo