Bước tới nội dung

énergie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA : /e.nɛʁ.ʒi/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
énergie
/e.nɛʁ.ʒi/
énergies
/e.nɛʁ.ʒi/

énergie gc /e.nɛʁ.ʒi/

  1. Nghị lực.
    Homme sans énergie — người không nghị lực
    énergie d’expression — sự mạnh mẽ trong diễn đạt
    énergie musculaire — sức mạnh bắp cơ
  2. (Vật lý học) Năng lượng.
    énergie nucléaire — năng lượng hạt nhân
    énergie calorifique/énergie thermique — nhiệt năng
    énergie chimique — hoá năng
    énergie cinétique — động năng
    énergie mécanique — cơ năng
    énergie potentielle — thế năng
    énergie optique — quang năng
    énergie solaire — năng lượng mặt trời
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Hiệu lực.
    énergie d’un remède — hiệu lực của một phương thuốc

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]