indolence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.də.lənts/
Danh từ
indolence /ˈɪn.də.lənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indolence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dɔ.lɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indolence /ɛ̃.dɔ.lɑ̃s/ |
indolences /ɛ̃.dɔ.lɑ̃s/ |
indolence gc /ɛ̃.dɔ.lɑ̃s/
- Sự biếng nhác, sự uể oải.
- (Y học) Sự không đau.
- Indolence d’une tumeur — sự không đau của một khối u
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự lãnh đạm.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indolence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)