Bước tới nội dung

inertie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /i.nɛʁ.si/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
inertie
/i.nɛʁ.si/
inerties
/i.nɛʁ.ti/

inertie gc /i.nɛʁ.si/

  1. Tính ì, tính trơ, tính trơ ì, quán tính.
    L’inertie de la matière — quán tính của vật chất
    Opposer la force d’inertie à la violence — lấy sức trơ ì mà chống lại bạo lực
  2. (Sinh vật học; sinh lý học) Sự đờ.
    Inertie utérine — sự đờ tử cung

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]