Bước tới nội dung

épreuve

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.pʁœv/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
épreuve
/e.pʁœv/
épreuves
/e.pʁœv/

épreuve gc /e.pʁœv/

  1. Sự thử.
  2. Sự thử thách; điều thử thách.
    Le danger est l’épreuve de courage — nguy hiểm là điều thử thách lòng dũng cảm
  3. Bài thi.
    Les épreuves orales — bài thi vấn đáp
  4. (Thể dục thể thao) Cuộc thi, cuộc đấu.
  5. (Ngành in; hội họa) Bản in thử.
  6. (Nhiếp ảnh) Bản.
    à l’épreuve de — có thể chống lại, có thể chịu
    à l’épreuve de feu — có thể chịu lửa
    à toute épreuve — vượt mọi thử thách
    mettre à l’épreuve — thử thách, thử lòng

Tham khảo

[sửa]