érection
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʁɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| érection /e.ʁɛk.sjɔ̃/ |
érections /e.ʁɛk.sjɔ̃/ |
érection gc /e.ʁɛk.sjɔ̃/
- (Sinh vật học) Sự cương, sự cứng.
- (Văn học) Sự dựng.
- L’érection d’une colonne — sự dựng một cái cột
- L’érection d’un temple — sự dựng một ngôi đền
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự lập, sự thiết lập.
- Erection d’un tribunal — sự lập một tòa án
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “érection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)