Bước tới nội dung

allumer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

allumer ngoại động từ /a.ly.me/

  1. Châm lửa, đốt lửa.
    Allumer la lampe — châm đèn
    Allumer les bougies — thắp nến
    Allumer une cigarette — châm điếu thuốc lá
  2. Thắp sáng.
    Allumer une chambre — thắp (bật) đèn cho sáng gian phòng
  3. Vặn cho chạy, mở (đài thu thanh... ).
    Allumer la télévision — bật TV lên xem
  4. Khêu gợi, gây nên.
    Allumer les espoirs — khêu gợi niềm hy vọng

Trái nghĩa

Tham khảo